Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "phản diện" (1)

phản diện
Tiếng Anh Danh từvillain
Từ vựng của tôi
Hắn ta đóng vai phản diện trong phim.
He played the villain in the movie.

swap_horiz Từ liên quan "phản diện" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "phản diện" (1)

Hắn ta đóng vai phản diện trong phim.
He played the villain in the movie.